Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/増やす増やすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchふやすNghĩa—Hán tự trong từ này増Câu ví dụ体力を増やすように努めなさい。Try to build up your strength.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増強増減