Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/踏切踏切N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふみきりNghĩa—Hán tự trong từ này踏切Câu ví dụ警報機が鳴っているときは絶対に踏切を渡らないでください。Don't cross the tracks when the alarm is ringing.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り