Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/付属付属N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふぞくNghĩa—Hán tự trong từ này付属Câu ví dụそのカレッジは大学に付属している。The college is affiliated with the university.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け