Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/独り占め独り占め🔊☆ Lưu vào danh sáchひとりじめNghĩa—Hán tự trong từ này独占Câu ví dụ彼はこの広い部屋を独り占めしている。He has this large room to himself.Từ liên quan寡占星占い占い占う占める占拠占有占領