Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き合い引き合い🔊☆ Lưu vào danh sáchひきあいNghĩa—Hán tự trong từ này引合Câu ví dụ他人の悪事を引き合いに出して自分の悪事の言い訳をすることはできない。Two wrongs don't make a right.Ngữ pháp liên quanNoun + を引き合いに (出して)Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合