Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抜粋抜粋🔊☆ Lưu vào danh sáchばっすいNghĩa—Hán tự trong từ này抜粋Câu ví dụ彼はその詩から一節を抜粋した。He extracted a passage from the poem.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜骨抜き手抜き栓抜き選抜