Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/暴露暴露N1🔊☆ Lưu vào danh sáchばくろNghĩa—Hán tự trong từ này暴露Câu ví dụついに正体を暴露したな。Now you've given yourself away.Từ liên quan横暴粗暴暴れる暴虐暴挙暴行暴走暴徒