Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/果たして果たしてN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはたしてNghĩa—Hán tự trong từ này果Câu ví dụあなたの言う事が果たして事実なのか調べてみよう。We will check to see if what you have said is really the truth.Từ liên quan芒果因果果たす果て果てしない果てる果敢果実