Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大蒜大蒜🔊☆ Lưu vào danh sáchにんにくNghĩa—Hán tự trong từ này大蒜Câu ví dụにんにくは強いにおいを放つ。Garlic gives off a strong odor.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大