Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/途切れる途切れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとぎれるNghĩa—Hán tự trong từ này途切Câu ví dụ交通の流れにはとぎれがなかった。There was no gap in the stream of traffic.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り