Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/連れて行く連れて行く🔊☆ Lưu vào danh sáchつれていくNghĩa—Hán tự trong từ này連行Câu ví dụどうして私をつれていってくれないの。How come you aren't taking me?Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き