Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/付き添い付き添い🔊☆ Lưu vào danh sáchつきそいNghĩa—Hán tự trong từ này付添Câu ví dụ彼女は結婚式で花嫁の付き添い役をつとめた。She was a bridesmaid at the wedding.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け