Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/直径直径N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょっけいNghĩa—Hán tự trong từ này直径Câu ví dụその穴は直径二メートルです。The hole is two meters across.Từ liên quan一直線開き直る経路見直し見直す口径道半径