Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/煙草煙草N5🔊☆ Lưu vào danh sáchタバコNghĩa—Hán tự trong từ này煙草Ngữ pháp liên quanVerb-て + はいけない / はいけませんNoun + を限りにTừ liên quan煙煙い煙たい煙る煙突花火喫煙禁煙