Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立て込む立て込む🔊☆ Lưu vào danh sáchたてこむNghĩa—Hán tự trong từ này立込Câu ví dụ今ちょっと立て込んでいるので、後にしてもらえませんか。I'm tied up now. Could you make it later?Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立