Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/備わる備わるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchそなわるNghĩa—Hán tự trong từ này備Câu ví dụ生きようという本能は誰にも生まれつきそなわっている。The instinct for survival is innate.このホテルには体育館とプールが備わっている。This hotel has a gym and a swimming pool.Từ liên quan備える軍備警備兼ね備える守備準備整備設備