Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/席巻席巻🔊☆ Lưu vào danh sáchせっけんNghĩa—Hán tự trong từ này席巻Từ liên quan圧巻渦巻き絵巻絵巻物巻巻き込む巻く巻末