Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/数ヶ月数ヶ月🔊☆ Lưu vào danh sáchすうかげつNghĩa—Hán tự trong từ này数月Câu ví dụあのフランス人は日本にきてわずか数ヶ月です。It is only a few months since that Frenchman came to Japan.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数