Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/差し支え差し支えN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさしつかえNghĩa—Hán tự trong từ này差支Câu ví dụその家は理想的とはいえないが、まぁさしつかえはない。The house is not ideal, but it's all right.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差