Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/作付け作付け🔊☆ Lưu vào danh sáchさくづけNghĩa—Hán tự trong từ này作付Câu ví dụその土地は今年は作付けしていない。The land is out of crop this year.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け