Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/切っ掛け切っ掛けN2🔊☆ Lưu vào danh sáchきっかけNghĩa—Hán tự trong từ này切掛Câu ví dụ彼等は彼に逃げるきっかけを与えた。They gave him a chance to escape.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + をきっかけに(して)Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り