Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風当たり風当たり🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜあたりNghĩa—Hán tự trong từ này風当Câu ví dụ高額品の値下げなどときれいごとをいっても、結局のところ新消費税への風当たりを和らげる口実にすぎない。The reduced price of luxury goods is just window dressing to make the new consumption tax look better.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる