Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/貸し切り貸し切り🔊☆ Lưu vào danh sáchかしきりNghĩa—Hán tự trong từ này貸切Câu ví dụ貸し切りバスを一台都合して欲しいんですが。I want to charter a bus.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り