Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/籠籠N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかごNghĩa—Hán tự trong từ này籠Câu ví dụそのかごはリンゴでいっぱいだった。The basket was full of apples.Từ liên quan口ごもる込める心を込めて閉じこもる籠もる揺り籠引きこもり