Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/閉じこもる閉じこもる🔊☆ Lưu vào danh sáchとじこもるNghĩa—Hán tự trong từ này閉Câu ví dụ一日中閉じこもってるつもり?You can't stay in here all day.Từ liên quan開閉自閉症閉まる閉ざす閉じる閉じ込める閉める閉会