Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/閉じる閉じるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchとじるNghĩa—Hán tự trong từ này閉Ngữ pháp liên quanV dict + か + V ない + かのうちにTừ liên quan開閉自閉症閉まる閉ざす閉じ込める閉じこもる閉める閉会