Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開閉開閉🔊☆ Lưu vào danh sáchかいへいNghĩa—Hán tự trong từ này開閉Từ liên quan自閉症閉まる閉ざす閉じる閉じ込める閉じこもる閉める閉会