Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/口ごもる口ごもる🔊☆ Lưu vào danh sáchくちごもるNghĩa—Hán tự trong từ này口Câu ví dụその来たばかりの子はおどおどして口ごもった。The new boy had a nervous stammer.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口