Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/掛け算掛け算N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかけざんNghĩa—Hán tự trong từ này掛算Câu ví dụ子供たちは掛け算を暗記している。The children are learning the multiplication tables by heart.Từ liên quan引っかかる引っ掛ける掛かる掛け掛ける気がかり係長見せ掛け