Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/掛け掛けN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかけNghĩa—Hán tự trong từ này掛Câu ví dụ長くつき合うには掛けは禁物。Short accounts make long friends.彼は上着をコート掛けにかけた。He hung his coat on a hook.Từ liên quan引っかかる引っ掛ける掛かる掛ける気がかり係長見せ掛け呼びかける