Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/掛け金掛け金🔊☆ Lưu vào danh sáchかけきんNghĩa—Hán tự trong từ này掛金Câu ví dụその保険の掛け金は1ヶ月1万円だ。You pay 10,000 yen a month as an insurance premium.Từ liên quan引っかかる引っ掛ける掛かる掛け掛ける気がかり係長見せ掛け