Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/売れ行き売れ行きN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうれゆきNghĩa—Hán tự trong từ này売行Câu ví dụ売れ行きは目標に達しなかった。Sales fell short of their goal.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売