Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/餓死餓死🔊☆ Lưu vào danh sáchがしNghĩa—Hán tự trong từ này餓死Câu ví dụ餓死するくらいなら溺死したほうがましだ。I might as well drown as starve.Từ liên quan切支丹安楽死起死回生急死枯死死死ぬ死因