Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/起死回生起死回生🔊☆ Lưu vào danh sáchきしかいせいNghĩa—Hán tự trong từ này起死回生Câu ví dụ松井、起死回生の逆転満塁サヨナラホームラン!Matsui pulled the Giants back from the brink with a grand slam that gave them a come-from-behind victory.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌