Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/意欲意欲N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいよくNghĩa—Hán tự trong từ này意欲Câu ví dụその老人は生きる意欲をなくした。The old man lost the will to live.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気込む意気地意義意見