Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/嫌嫌N5🔊☆ Lưu vào danh sáchいやNghĩa—Hán tự trong từ này嫌Câu ví dụ彼の話し方が嫌なの。I don't like his way of talking.この卵は嫌な匂いがする。This egg has a bad smell.Từ liên quan機嫌嫌い嫌う嫌がらせ嫌らしい嫌悪嫌疑好き嫌い