Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/嫌疑嫌疑🔊☆ Lưu vào danh sáchけんぎNghĩa—Hán tự trong từ này嫌疑Câu ví dụ彼に窃盗の嫌疑がかかっている。He is under suspicion of theft.Từ liên quan機嫌嫌い嫌う嫌がらせ嫌らしい嫌悪好き嫌い上機嫌