Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/嫌う嫌うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchきらうNghĩa—Hán tự trong từ này嫌Câu ví dụ彼女は人前で話をするのを嫌う。She detests speaking in public.Từ liên quan機嫌嫌い嫌がらせ嫌らしい嫌悪嫌疑好き嫌い上機嫌