Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/萎縮萎縮🔊☆ Lưu vào danh sáchいしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này萎縮Từ liên quan圧縮恐縮凝縮緊縮軍縮収縮縮まる縮む