Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/縮む縮むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちぢむNghĩa—Hán tự trong từ này縮Câu ví dụセーターが洗濯で縮んだ。My sweater shrank in the wash.Từ liên quan圧縮恐縮凝縮緊縮軍縮収縮縮まる縮める