縮
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 17
- Lớp (Grade)
- 6
- Âm On
- シュク
- Âm Kun
- ちぢ.む, ちぢ.まる, ちぢ.める, ちぢ.れる, ちぢ.らす
Nghĩa
shrink, contract, shrivel, wrinkle, reduce
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
shrink, contract, shrivel, wrinkle, reduce