Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/緊縮緊縮🔊☆ Lưu vào danh sáchきんしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này緊縮Từ liên quan犇々握り締める緊急緊張緊迫緊密硬い閉まる