Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/粗粗N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあらNghĩa—Hán tự trong từ này粗Câu ví dụ他人のあらばかり探す嫌な人である。He is a very irritating critic of others.Từ liên quan荒っぽい荒木粗い粗悪粗筋粗大粗品粗暴