Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/相性相性🔊☆ Lưu vào danh sáchあいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này相性Câu ví dụお互い相性がいい。The chemistry is right for us.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性