Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両端両端🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうたんNghĩa—Hán tự trong từ này両端Câu ví dụテープの両端をつないで下さい。Please join the two ends of the tape together.Từ liên quan一両車両十両両院両岸両眼両軍両国