Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/面面🔊☆ Lưu vào danh sáchつらNghĩa—Hán tự trong từ này面Câu ví dụ蛙の面に水。Like water off a duck's back.Từ liên quan一面仮面画面海面外面額面顔面局面