Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/額面額面🔊☆ Lưu vào danh sáchがくめんNghĩa—Hán tự trong từ này額面Câu ví dụ彼の言葉をあまり額面通りに受け取ってはいけない。Don't take his remarks too literally.Từ liên quan一面仮面画面海面外面顔面局面月面