Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仮面仮面🔊☆ Lưu vào danh sáchかめんNghĩa—Hán tự trong từ này仮面Câu ví dụ彼は正体を見破られないように仮面をつけていた。He wore a mask so that no one could recognize him.Từ liên quan仮仮に仮処分仮称仮想仮装仮定仮名遣い