Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/万全万全🔊☆ Lưu vào danh sáchばんぜんNghĩa—Hán tự trong từ này万全Câu ví dụ我が社は、2000年問題への対応は万全です。We're thoroughly prepared for the Y2K bug.Từ liên quan10万波乱万丈100万万が一万一万引き万国万事