Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北風北風🔊☆ Lưu vào danh sáchきたかぜNghĩa—Hán tự trong từ này北風Câu ví dụ北風は一日中吹き続けた。The north wind held on all day.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯